|
海鮮類
|
SEAFOOD– Đồ Biền
| ||
|
|
|
|
|
| 66* | 椒鹽鮮魷 | Squid with Spiced Salt Mực Chiên Đòn Rang Muối | 12.95 |
|
|
|
|
|
| 67* | 豉椒鮮魷 | Squid with Bell Pepper Mực Xào Ơt Xanh Tương Đen | 12.95 |
|
|
|
|
|
| 68 | 酸菜鮮魷 | Stir-Fried Squid with Sour Cabbage Mực Xào Cải Chua | 14.95 |
|
|
|
|
|
| 69* | 沙爹雙魷 | Fresh & Dry Squid in Sate Sauce Mực Tươi & Mực Khô Xào Saté | 18.95 |
|
|
|
|
|
| 70* | 宮保蝦仁 | Kung Pao Shrimp Tôm Nhỏ Kung Pao Sauce | 14.95 |
|
|
|
|
|
| 71* | 椒鹽蝦 | Shrimp with Spiced Salt Tôm Rang Muối (Có Đầu) | 13.95 |
|
|
|
|
|
| 72 | 蝦龍糊 | Shrimp in Lobster Sauce Tôm (Jumbo) Trứng Gà Sauce | 14.95 |
|
|
|
|
|
| 73 | 魚香蝦球 | Shrimp in Garlic Sauce Tôm (Jumbo) Garlic Sauce | 14.95 |
|
|
|
|
|
| 74* | 湖南蝦球 | Hunan Shrimp Tôm (Jumbo) Tương Hunan | 14.95 |
|
|
|
|
|
| 75 | 芥蘭蝦球 | Shrimp with Chinese Broccoli Tôm (Jumbo) Xào Cải Làn | 14.95 |
|
|
|
|
|
| 76 | 腰果蝦仁 | Cashew Shrimp - Tôm Nhỏ Xào Hột Điêù | 15.95 |
|
|
|
|
|
| 77 | 合桃蝦球 | Shrimp with Walnut in Mayonnaise Tôm Xào Hanh Đậo | 17.95 |
|
|
|
|
|
| 78 | 油爆帶子 | Stir-Fried Scallop Scallop Xào Lăn | 16.95 |
|
|
|
|
|
| 79* | 魚香帶子 | Scallop in Garlic Sauce Scallop Xào Tương Tỏi Cay | 16.95 |
|
|
|
|
|
| 80* | 魚香帶子蝦球 | Scallop & Shrimp in Garlic Sauce Scallop & Tôm Xào Tương Tỏi Cay | 19.95 |
|
|
|
|
|
| 81* | 湖南帶子蝦球 | Hunan Scallop & Shrimp Scallop &Tôm Tương Hunan | 19.95 |
|
|
|
|
|
| 82* | 豉汁炒蜆 | Clams in Black Bean Sauce Nghêu Xào Tương Đen | 15.95 |
|
|
|
|
|
| 83* | 沙田炒蜆 | Clams with Minced Pork Nghêu Xào & ThịtBầm | 18.95 |
|
|
|
|
|
| 84 | 菜遠魚球 | Stir-Fried Fish Fillet with Vegetable Cá Filet Xào Râu Cải | 19.95 |
|
|
|
|
|
| 85 | 清蒸 / 乾煎鱈魚 | Steamed / Pan Fried Chili Bass w/ Ginger & Scallions Cá Canada Hấp / Chiên | M. P. |
|
|
|
|
|
| 86 | 清蒸 / 乾煎龍利 | Steam / Pan Fried Flounder Cá Lưỡi Trâu Hấp / Chiên | M. P. |
|
|
|
|
|
| 87* | 薑蔥 / 椒鹽龍蝦 | Deep Fried Spicy / Ginger & Scallions Lobster Tôm Hùm Xào Gừng Hành / Rang Muối | M. P. |
|
|
|
|
|
| 88* | 薑蔥 / 椒鹽大蟹 | Deep Fried Spicy / Ginger & Scallions Dungeness Crab Của Canada Xào Gừng Hành / Rang Muối | M. P. |
|
|
|
|
|
| 89* | XO大蟹蒸粉絲 |
Steam Dungeness Crab w/ Vermicelli in “XO” Sauce Của Canada Hấp XO Sauce | M. P. |
|
|
|
|
|
| 90* | 椒鹽軟殼蟹 |
Soft-Shell Crab with Spiced Salt Của Lột Chiên Bơ | M. P. |
|
|
|
|
|
| 91 | 薑蔥 /豉汁蒸生蠔 | Black Bean Sauce / Ginger & Scallion Steam Oyster Hào Hấp Gừng Hành / Tương Đen | M. P. |
|
|
|
|
|
| 92* | XO蒸生蠔 | Oyster with “XO” Sauce Hào Hấp Tương XO | M. P. |
|
|
|
|
|
* Hot and Spicy
.jpg?1586816887784)